Type any word!

"lubricating" in Vietnamese

bôi trơn

Definition

Dùng dầu hoặc chất lỏng khác để làm cho vật gì đó trơn, giúp các bộ phận máy móc chuyển động dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bôi trơn' thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, với cụm như 'dầu bôi trơn'. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về máy móc.

Examples

He is lubricating the gears to keep the machine running smoothly.

Anh ấy đang **bôi trơn** các bánh răng để máy chạy êm hơn.

Lubricating oil reduces friction in engines.

Dầu **bôi trơn** giúp giảm ma sát trong động cơ.

The mechanic spent an hour lubricating all the moving parts.

Người thợ đã dành một giờ để **bôi trơn** tất cả các bộ phận chuyển động.

When you hear squeaking, it's time to start lubricating the door hinges.

Khi nghe thấy tiếng kêu, đã đến lúc **bôi trơn** bản lề cửa.

After lubricating everything, the bike rides like new again.

Sau khi **bôi trơn** mọi thứ, xe đạp lại chạy như mới.

He forgot about lubricating his tools and now they're rusty.

Anh ấy quên **bôi trơn** dụng cụ nên chúng đã bị gỉ sét.