Type any word!

"lubricant" in Vietnamese

chất bôi trơn

Definition

Một loại chất như dầu hoặc gel giúp giảm ma sát giữa các bề mặt để chúng di chuyển mượt mà hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chất bôi trơn’ thường dùng cho máy móc, động cơ hoặc các bộ phận chuyển động, cũng có thể chỉ các loại gel cá nhân hoặc y tế. Luôn là danh từ. Không nhầm với động từ ‘bôi trơn’.

Examples

The mechanic put lubricant on the car's gears.

Thợ cơ khí đã bôi **chất bôi trơn** lên bánh răng của xe.

Use a lubricant to stop the door from squeaking.

Dùng **chất bôi trơn** để cửa không kêu cót két.

This machine needs lubricant every month.

Máy này cần **chất bôi trơn** mỗi tháng.

Not all lubricants are safe for plastic parts.

Không phải tất cả **chất bôi trơn** đều an toàn cho các bộ phận bằng nhựa.

Can you grab some lubricant from the garage?

Bạn lấy giúp mình ít **chất bôi trơn** từ trong gara được không?

For cycling, a good chain lubricant makes your ride smoother.

Đạp xe, loại **chất bôi trơn** tốt cho sên sẽ giúp bạn đi dễ dàng hơn.