Type any word!

"lubed" in Vietnamese

được bôi trơn

Definition

'Lubed' nghĩa là đã bôi dầu hoặc chất bôi trơn lên một vật để nó vận hành trơn tru hơn hoặc giảm ma sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, hay dùng trong kỹ thuật, xe cộ hoặc bối cảnh tình dục. Không thích hợp cho văn viết trang trọng. Hay đi với những cụm như 'well-lubed', 'freshly lubed'. Đừng nhầm với 'glued' hay 'rubbed'.

Examples

He lubed the bike chain before riding.

Anh ấy đã **bôi trơn** xích xe đạp trước khi đi.

My gears are all lubed up and ready.

Bánh răng của tôi đều đã được **bôi trơn** và sẵn sàng.

The machine must be lubed every month.

Máy phải được **bôi trơn** hằng tháng.

I just got my skateboard lubed and it rolls so much faster now.

Tôi vừa mới **bôi trơn** ván trượt và giờ nó chạy nhanh hơn nhiều.

Make sure the parts are lubed before you assemble everything.

Hãy chắc chắn rằng các bộ phận đã được **bôi trơn** trước khi lắp ráp mọi thứ.

After getting the lock lubed, it turned like new again.

Sau khi ổ khóa được **bôi trơn**, nó lại xoay trơn như mới.