"loyally" in Vietnamese
Definition
Thực hiện điều gì đó với sự trung thành, thể hiện sự ủng hộ hoặc gắn bó bền vững với ai hoặc điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'một cách trung thành' là cách diễn đạt trang trọng, dùng để nói về hành động thể hiện lòng trung thành. Trong nói chuyện thường ngày, có thể nói 'luôn ở bên', 'luôn ủng hộ'.
Examples
The dog waited loyally for its owner to return.
Con chó đã **một cách trung thành** chờ chủ của nó trở về.
She loyally supports her best friend.
Cô ấy luôn **một cách trung thành** ủng hộ bạn thân của mình.
The guards served the king loyally for many years.
Những người lính canh đã phục vụ nhà vua **một cách trung thành** suốt nhiều năm.
He stayed by her side loyally through all the tough times.
Anh ấy đã **một cách trung thành** bên cạnh cô qua mọi thời điểm khó khăn.
They have loyally supported the same football team since childhood.
Họ đã **một cách trung thành** ủng hộ cùng một đội bóng từ thời thơ ấu.
Even after the company struggled, she continued working there loyally.
Ngay cả sau khi công ty gặp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc ở đó **một cách trung thành**.