Type any word!

"lows" in Vietnamese

điểm thấpthời điểm khó khăn

Definition

Số nhiều của 'low'; chỉ những thời điểm khó khăn nhất, giá trị thấp nhất hoặc cảm xúc tiêu cực nhất trong cuộc sống, giá cả, hoặc mức độ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để nói về sự lên xuống trong cuộc sống hoặc trạng thái cảm xúc ('highs and lows', 'emotional lows'). Có thể dùng cho cả giá cả, nhiệt độ và tâm trạng.

Examples

The stock market has many lows and highs.

Thị trường chứng khoán có nhiều **điểm thấp** và đỉnh cao.

During winter, temperatures reach their lows.

Mùa đông, nhiệt độ đạt đến những **điểm thấp** nhất.

Everyone experiences lows in life.

Ai cũng trải qua những **điểm thấp** trong cuộc sống.

Last year brought a few lows but also some amazing highs.

Năm ngoái có vài **thời điểm khó khăn** nhưng cũng có những khoảnh khắc tuyệt vời.

She helps me through my lows when I'm feeling down.

Cô ấy giúp tôi vượt qua những **điểm thấp** khi tôi buồn.

We celebrated our wins but also learned from our lows.

Chúng tôi đã ăn mừng chiến thắng nhưng cũng học được nhiều từ những **thời điểm khó khăn**.