Type any word!

"low on the totem pole" in Vietnamese

ở vị trí thấp trong hệ thốngvị trí ít quyền lực

Definition

Khi ai đó ở vị trí thấp, ít quyền lực hoặc ít quan trọng trong một tổ chức hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng để nói về địa vị thấp trong công việc hoặc tổ chức. Có thể nói về bản thân hoặc người khác, nên tránh dùng ở văn bản trang trọng.

Examples

As a new employee, I am low on the totem pole.

Là nhân viên mới, tôi **ở vị trí thấp trong hệ thống**.

Interns are usually low on the totem pole at big companies.

Ở các công ty lớn, thực tập sinh thường **ở vị trí thấp trong hệ thống**.

She doesn't make big decisions because she's low on the totem pole.

Cô ấy không đưa ra quyết định lớn vì cô ấy **ở vị trí thấp trong hệ thống**.

After the reorganization, I found myself low on the totem pole again.

Sau khi tái cơ cấu, tôi lại **ở vị trí thấp trong hệ thống**.

You have to do the boring jobs when you’re low on the totem pole.

Bạn phải làm những việc nhàm chán khi **ở vị trí thấp trong hệ thống**.

Even though I'm low on the totem pole, I still try to make a difference.

Dù **ở vị trí thấp trong hệ thống**, tôi vẫn cố gắng tạo sự khác biệt.