Type any word!

"lovelies" in Vietnamese

các bạn yêu quýcác cô xinh đẹp

Definition

Cách gọi thân mật, trìu mến cho nhóm người bạn yêu quý hoặc thấy dễ thương, thường dùng trong tình huống thân thiện hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bạn thân, đặc biệt là nữ, hoặc nhóm bạn trên mạng xã hội (‘Hello, lovelies!’). Không phù hợp cho tình huống trang trọng và ít dùng cho nam giới.

Examples

Good morning, lovelies!

Chào buổi sáng, **các bạn yêu quý**!

I brought some cupcakes for you, my lovelies.

Tôi mang bánh cupcake cho **các bạn yêu quý** đây.

The teacher smiled at her lovelies.

Cô giáo mỉm cười với **các bạn yêu quý** của mình.

Hey lovelies, are we meeting at seven or eight tonight?

Này **các bạn yêu quý**, tối nay mình gặp nhau lúc bảy hay tám giờ vậy?

To all my lovelies following this page, thank you for your support!

Gửi tới tất cả **các bạn yêu quý** đang theo dõi trang này, cảm ơn các bạn đã ủng hộ!

Look at you lovelies all dressed up for the party!

Nhìn các **cô xinh đẹp** diện đồ đi tiệc kìa!