"louver" in Indonesian
Definition
Cửa chớp là các thanh ngang nghiêng, thường dùng ở cửa sổ, cửa ra vào hoặc lỗ thông gió, giúp không khí hoặc ánh sáng đi qua nhưng ngăn mưa hay nắng trực tiếp.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này dùng nhiều trong kiến trúc, xây dựng. 'louvered window' nghĩa là cửa sổ chớp; 'air louver' là chớp thông gió. Khác 'blind' ở chỗ thường không điều chỉnh được.
Examples
The kitchen has a louver above the door for ventilation.
Nhà bếp có một **cửa chớp** trên cửa để thông gió.
We cleaned all the dust from the louvers in the windows.
Chúng tôi đã lau sạch bụi trên các **cửa chớp** ở cửa sổ.
Sunlight comes in through the louver.
Ánh sáng mặt trời lọt qua **cửa chớp**.
If the room feels stuffy, just open the louvered vent a bit.
Nếu phòng ngột ngạt, hãy mở nhẹ lỗ thông gió **cửa chớp** một chút.
The architect suggested louvers to keep the rain out but let air circulate.
Kiến trúc sư đề xuất dùng **cửa chớp** để tránh mưa mà vẫn lưu thông không khí.
I replaced the old bathroom fan with one that has a louver to keep bugs out.
Tôi đã thay quạt nhà vệ sinh cũ bằng loại có **cửa chớp** để không cho côn trùng lọt vào.