Type any word!

"loused" in Vietnamese

bị nhiễm chấylàm hỏng (thông tục)

Definition

'Loused' nghĩa là bị nhiễm chấy, hoặc (trong văn nói) làm hỏng một việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng thì dùng khi nói về việc bị chấy. Nghĩa “loused up” (làm hỏng) dùng trong văn nói, hiếm gặp ở văn viết hiện đại.

Examples

The child got loused at school and had to see a doctor.

Đứa trẻ bị **nhiễm chấy** ở trường nên phải đi khám bác sĩ.

Her hair was loused and needed special shampoo.

Tóc cô ấy bị **nhiễm chấy** và cần dùng dầu gội đặc biệt.

He loused up the homework and had to start again.

Anh ấy đã **làm hỏng** bài tập và phải làm lại từ đầu.

After the camping trip, everyone was worried they might have gotten loused.

Sau chuyến cắm trại, ai cũng lo mình có thể đã bị **nhiễm chấy**.

I totally loused up my interview by arriving late.

Tôi đã **làm hỏng** hoàn toàn buổi phỏng vấn vì đến muộn.

The whole project got loused up after we lost the main file.

Toàn bộ dự án đã bị **làm hỏng** sau khi mất tệp chính.