Type any word!

"lothario" in Vietnamese

kẻ sát gáitay sát gái

Definition

Người đàn ông nổi tiếng vì tán tỉnh nhiều phụ nữ và không nghiêm túc trong tình cảm. Thường chỉ xem các mối quan hệ là trò chơi hoặc chinh phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với ý châm biếm hoặc phê phán. Ám chỉ những người đàn ông tán tỉnh phụ nữ chỉ để chơi bời, không muốn gắn bó lâu dài. Gần nghĩa với 'tay sát gái', 'đào hoa'.

Examples

Everyone knew Tom was a lothario at college.

Ai cũng biết Tom là một **tay sát gái** ở trường đại học.

She didn't want to date a lothario.

Cô ấy không muốn hẹn hò với một **kẻ sát gái**.

The novel's main character is a charming lothario.

Nhân vật chính của tiểu thuyết là một **kẻ sát gái** quyến rũ.

Don’t be fooled by his smile—he’s a real lothario.

Đừng để nụ cười của anh ta đánh lừa—anh ấy là một **kẻ sát gái** thực thụ đấy.

After his reputation as a lothario spread, women started keeping their distance.

Khi tiếng là **kẻ sát gái** của anh ta lan rộng, phụ nữ bắt đầu giữ khoảng cách.

He’s got that classic lothario attitude—always flirting, never committing.

Anh ta có thái độ **tay sát gái** điển hình—luôn tán tỉnh, chẳng bao giờ nghiêm túc.