"lose your shit" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ nổi giận dữ dội hoặc không kiểm soát được cảm xúc, thường do căng thẳng hoặc bực bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hơi thô tục; chỉ nên dùng với bạn bè. Mang nghĩa nổi nóng mạnh mẽ, thường kèm hét lớn. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
When the waiter spilled coffee on him, he lost his shit.
Khi người bồi bàn làm đổ cà phê lên người anh ấy, anh ấy **nổi điên**.
She lost her shit after her phone broke again.
Cô ấy **nổi điên** khi điện thoại lại hỏng.
Don’t lose your shit. Let’s try to solve this calmly.
Đừng **nổi điên**. Hãy cùng giải quyết bình tĩnh.
My mom totally lost her shit when she saw my messy room.
Mẹ tôi **nổi điên** khi thấy căn phòng bừa bộn của tôi.
If my boss finds out I was late again, he’s going to lose his shit.
Nếu sếp biết tôi lại đi muộn, ông ấy sẽ **nổi điên**.
It’s just a small mistake—no need to lose your shit over it.
Chỉ là một lỗi nhỏ thôi—không cần phải **nổi điên** vì chuyện này.