Type any word!

"lose your hold on" in Vietnamese

mất kiểm soát đối với

Definition

Không còn kiểm soát, quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dùng cho cả kiểm soát thực tế hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường hơi trang trọng hoặc văn chương; dùng cả nghĩa đen ('mất kiểm soát dây thừng') lẫn nghĩa bóng ('mất quyền lực', 'mất kiểm soát thực tại'). Dùng phổ biến khi nói về việc mất kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Examples

He began to lose his hold on the slippery rope.

Anh ấy bắt đầu **mất kiểm soát đối với** sợi dây trơn trượt.

If you lose your hold on reality, you may feel confused.

Nếu bạn **mất kiểm soát đối với** thực tế, bạn có thể cảm thấy bối rối.

The leader did not want to lose his hold on the organization.

Người lãnh đạo không muốn **mất kiểm soát đối với** tổ chức.

After the scandal, the governor started to lose his hold on public trust.

Sau vụ bê bối, thống đốc bắt đầu **mất kiểm soát đối với** niềm tin của công chúng.

If you ever lose your hold on your goals, it's okay to refocus and start again.

Nếu bạn từng **mất kiểm soát đối với** mục tiêu của mình, không sao cả, hãy tập trung lại và bắt đầu lại.

The company is afraid it will lose its hold on the market with all this new competition.

Công ty lo sợ sẽ **mất kiểm soát đối với** thị trường với tất cả sự cạnh tranh mới này.