Type any word!

"lose your head" in Vietnamese

mất bình tĩnhhoảng loạn

Definition

Khi ai đó quá lo lắng hoặc tức giận nên không thể suy nghĩ hoặc hành động bình tĩnh được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong tình huống căng thẳng, mang tính tiêu cực. 'Don't lose your head' nghĩa là giữ bình tĩnh. Không mang nghĩa quên cái gì đó.

Examples

Try not to lose your head during the exam.

Cố gắng đừng **mất bình tĩnh** khi làm bài thi.

She lost her head when she saw the fire.

Cô ấy đã **hoảng loạn** khi nhìn thấy lửa.

Don’t lose your head if things go wrong.

Đừng **mất bình tĩnh** nếu mọi việc trục trặc.

He tends to lose his head in stressful situations.

Anh ấy thường **mất bình tĩnh** khi chịu áp lực.

It’s important not to lose your head when everyone else is panicking.

Điều quan trọng là đừng **mất bình tĩnh** khi mọi người đều hoảng loạn.

She really lost her head and started shouting at everyone.

Cô ấy đã thật sự **mất bình tĩnh** và bắt đầu la hét mọi người.