Type any word!

"lordships" in Vietnamese

tước hiệu lãnh chúavùng đất của lãnh chúa

Definition

“Lordships” là chức tước của lãnh chúa hoặc vùng đất họ cai quản. Cũng có thể dùng để chỉ quyền lực của lãnh chúa hoặc cách gọi trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc trang trọng. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày. 'Your Lordships' là cách gọi trọng thể các thẩm phán tại Anh.

Examples

The lordships controlled large areas of land in medieval England.

Ở nước Anh thời trung cổ, các **tước hiệu lãnh chúa** kiểm soát những vùng đất rộng lớn.

Several lordships were granted by the king as rewards.

Nhà vua đã ban tặng một số **tước hiệu lãnh chúa** như phần thưởng.

The family owned many lordships in Scotland.

Gia đình đó sở hữu nhiều **vùng đất của lãnh chúa** ở Scotland.

The judge politely addressed the panel as "Your Lordships."

Vị thẩm phán lịch sự gọi hội đồng là “Các **tước hiệu lãnh chúa**.”

Under feudal law, lordships could pass from father to son.

Theo luật phong kiến, **tước hiệu lãnh chúa** có thể truyền từ cha sang con.

He studied the ancient lordships and their legacy in Wales.

Anh ta nghiên cứu các **tước hiệu lãnh chúa** cổ đại và di sản của chúng ở xứ Wales.