Type any word!

"lor" in Vietnamese

lor (từ đệm, thân mật)

Definition

Một từ đệm hay dùng ở cuối câu để thể hiện sự chấp nhận, xuôi theo, hoặc làm mềm câu nói, phổ biến trong tiếng Anh ở Singapore và Malaysia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Giống như các từ đệm “mà”, “chứ”, giúp câu nhẹ nhàng hơn.

Examples

It's fine, just do it lor.

Không sao, cứ làm đi **lor**.

Don't want to go? Up to you lor.

Không muốn đi à? Tuỳ bạn thôi **lor**.

That's how it is lor.

Chuyện là như vậy **lor**.

If he doesn't want to help, then leave him alone lor.

Nếu anh ấy không muốn giúp thì thôi kệ **lor**.

Didn't get the job? Bad luck lor.

Không được nhận việc à? Xui quá **lor**.

Too expensive, I can't afford lor.

Đắt quá, tôi không mua nổi **lor**.