"looting" in Vietnamese
Definition
Hành động lấy trộm tài sản từ cửa hàng, nhà cửa hoặc nơi khác, thường xảy ra khi có chiến tranh, bạo loạn hoặc thiên tai.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ như 'cướp bóc và phá hoại', 'báo cáo về cướp bóc' thường xuất hiện trên báo chí khi nói về thiên tai, bạo động. Không nên nhầm với 'trộm cắp' (bất kỳ hành vi lấy cắp) hoặc 'cướp' (lấy cắp có bạo lực đối với người).
Examples
After the hurricane, there was a lot of looting in the city.
Sau cơn bão, đã có nhiều vụ **cướp bóc** trong thành phố.
The police tried to stop the looting during the protest.
Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn **cướp bóc** trong cuộc biểu tình.
Looting often happens when there is no law and order.
**Cướp bóc** thường xảy ra khi không có luật pháp và trật tự.
There were reports of looting after the earthquake hit the town.
Có báo cáo về **cướp bóc** sau khi trận động đất xảy ra ở thị trấn.
The store owners protected their shops from looting during the unrest.
Chủ cửa hàng đã bảo vệ cửa hiệu của mình khỏi **cướp bóc** trong lúc hỗn loạn.
Looting broke out when the police left the area unguarded.
**Cướp bóc** đã bùng nổ khi cảnh sát rời khỏi khu vực và không còn ai canh gác.