Type any word!

"looseness" in Vietnamese

sự lỏng lẻosự không chặt chẽ

Definition

Tình trạng không chặt, không chắc hoặc không nghiêm khắc; dùng cho quần áo, vật thể hay tính cách, ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'looseness' mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều khi nói về quần áo rộng, khớp lỏng hoặc cách quản lý lỏng lẻo. Có thể mang nghĩa tiêu cực (bừa bãi) hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.

Examples

The looseness of the shirt made it comfortable in the summer.

**Sự lỏng lẻo** của chiếc áo khiến nó rất thoải mái vào mùa hè.

Doctors checked for looseness in her knee after the injury.

Bác sĩ kiểm tra **sự lỏng lẻo** ở đầu gối của cô ấy sau chấn thương.

The rope's looseness made the knot easy to untie.

**Sự lỏng lẻo** của sợi dây khiến nút dễ được tháo ra.

There was a looseness in the team's discipline this season.

Mùa này, trong kỷ luật của đội có **sự lỏng lẻo**.

I don't like the looseness of these pants—they keep falling down.

Tôi không thích **sự lỏng lẻo** của chiếc quần này—chúng cứ bị tụt xuống.

Some critics think the movie’s looseness gives it a special charm.

Một số nhà phê bình nghĩ rằng **sự lỏng lẻo** của bộ phim làm nên nét duyên đặc biệt.