Type any word!

"loom large" in Vietnamese

được xem là vấn đề lớnnổi lên nghiêm trọng

Definition

'Loom large' nghĩa là điều gì đó trở nên rất quan trọng, đáng lo ngại hoặc gây áp lực lớn, thường liên quan đến vấn đề hay nguy cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vấn đề, nguy hiểm hoặc nỗi lo lớn; mang nghĩa bóng, không chỉ điều gì đó hiện diện thật.

Examples

The final exam looms large in the minds of all students.

Kỳ thi cuối cùng **được xem là vấn đề lớn** trong tâm trí tất cả học sinh.

The threat of war looms large over the region.

Mối đe dọa chiến tranh **nổi lên nghiêm trọng** đối với khu vực này.

For her, memories of childhood loom large even today.

Với cô ấy, ký ức thời thơ ấu đến giờ vẫn **nổi lên nghiêm trọng**.

The question of money always seems to loom large when planning a wedding.

Vấn đề tiền bạc luôn **được xem là vấn đề lớn** khi lên kế hoạch đám cưới.

Doubts about the project loom large, making everyone a bit nervous.

Những nghi ngờ về dự án **nổi lên nghiêm trọng**, khiến ai cũng hơi lo lắng.

Even with good news, past failures can still loom large in your mind.

Dù có tin vui, thất bại trong quá khứ vẫn có thể **được xem là vấn đề lớn** trong tâm trí bạn.