"lookalike" in Vietnamese
Definition
Người có ngoại hình rất giống với người khác, thường là người nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người giống hệt' hay dùng cho những người giống người nổi tiếng, có thể được thuê biểu diễn. Câu như 'She is a Madonna lookalike' nghĩa là 'Cô ấy là người giống hệt Madonna'.
Examples
He is a perfect lookalike of the president.
Anh ấy là một **người giống hệt** tổng thống.
The actor's lookalike was at the party.
**Người giống hệt** của diễn viên đã có mặt tại bữa tiệc.
Many people say I have a lookalike in this city.
Nhiều người nói tôi có một **người giống hệt** ở thành phố này.
Everyone thought the celebrity had arrived, but it was just a lookalike.
Mọi người nghĩ người nổi tiếng đã đến, nhưng đó chỉ là một **người giống hệt** thôi.
She makes a living as a Taylor Swift lookalike at events.
Cô ấy kiếm sống bằng cách làm **người giống hệt** Taylor Swift tại các sự kiện.
If you ever meet my lookalike, let me know!
Nếu bạn gặp **người giống hệt** tôi, nhớ báo cho tôi nhé!