Type any word!

"look through" in Vietnamese

xem quanhìn xuyên qua

Definition

Kiểm tra hoặc xem qua nội dung của thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc cẩn thận, hoặc nhìn xuyên qua một vật trong suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'look through' dùng khi xem tài liệu, tạp chí hoặc nhìn qua cửa sổ, khác với 'look over' (xem lại) và 'look for' (tìm kiếm).

Examples

Can you look through these papers for my name?

Bạn có thể **xem qua** mấy tờ giấy này xem có tên tôi không?

I looked through the window and saw the rain.

Tôi đã **nhìn qua** cửa sổ và thấy trời mưa.

She likes to look through magazines in her free time.

Cô ấy thích **xem qua** tạp chí khi rảnh rỗi.

Let me look through my bag—I might have a pen.

Để tôi **xem qua** trong túi—có thể tôi có cây bút.

I spent hours looking through old photos last night.

Tối qua tôi đã **xem qua** những bức ảnh cũ hàng giờ liền.

You should look through the contract before you sign anything.

Bạn nên **xem qua** hợp đồng trước khi ký bất cứ điều gì.