Type any word!

"look out for number one" in Vietnamese

chỉ nghĩ cho bản thânđặt lợi ích cá nhân lên trên hết

Definition

Cụm này có nghĩa là đặt lợi ích hay nhu cầu của bản thân lên trên mọi người khác, thường có ý ích kỷ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có sắc thái phê phán hoặc tiêu cực, ý chỉ người chỉ biết nghĩ cho mình. Không phải lời khen.

Examples

He always looks out for number one and never helps his friends.

Anh ấy luôn **chỉ nghĩ cho bản thân** và không bao giờ giúp bạn bè.

If you look out for number one, people might think you are selfish.

Nếu bạn **chỉ nghĩ cho bản thân**, mọi người có thể nghĩ bạn ích kỷ đấy.

Sometimes it’s important to look out for number one and take care of yourself.

Đôi khi **nghĩ cho bản thân** và chăm sóc chính mình cũng quan trọng.

She’s the type who will always look out for number one before anyone else.

Cô ấy là kiểu người luôn **đặt bản thân lên trên** người khác.

You can’t just look out for number one and expect others to support you.

Bạn không thể chỉ **nghĩ cho bản thân** rồi mong người khác giúp mình.

When things get tough, some people just look out for number one.

Khi mọi thứ khó khăn, một số người chỉ biết **nghĩ cho bản thân**.