Type any word!

"look in" in Vietnamese

ghé quanhìn vào bên trong

Definition

Ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn, thường không báo trước, hoặc nhìn nhanh vào bên trong để kiểm tra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, phổ biến ở Anh. Ở Mỹ thường dùng 'drop by', 'stop in'. Không dùng khi muốn nói 'điều tra' (look into).

Examples

I'm going to look in on my grandmother after school.

Sau giờ học, tôi sẽ **ghé qua** thăm bà ngoại.

Could you look in the box and see if my keys are there?

Bạn có thể **nhìn vào bên trong** hộp xem có chìa khóa của tôi không?

I'll look in on the kids while you're out.

Tôi sẽ **ghé qua** xem bọn trẻ khi bạn đi vắng.

Why don't you look in after work for a cup of tea?

Sau giờ làm sao bạn không **ghé qua** uống trà nhỉ?

She promised to look in whenever she's in town.

Cô ấy hứa sẽ luôn **ghé qua** mỗi khi về thành phố.

I just stopped to look in and see how you're doing.

Tôi chỉ **ghé qua** xem bạn có khỏe không thôi.