"look here" in Vietnamese
Definition
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc nhấn mạnh điều bạn sắp nói. Có thể mang ý nghĩa 'nhìn vào đây' hoặc 'nghe tôi nói' tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng. Nếu nói mạnh có thể nghe khá bực bội hoặc nghiêm khắc. Thường dùng trước khi giải thích hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
Examples
Look here, I want to show you something.
**Nhìn đây**, tôi muốn cho bạn xem cái này.
Look here, the answer is written on the board.
**Nhìn đây**, đáp án được viết trên bảng.
Look here, that's not how you solve this problem.
**Nghe này**, giải như vậy không đúng đâu.
Hey, look here—I’m serious about this!
Này, **nghe này**—tôi nghiêm túc đấy!
Look here, if you keep being late, we’ll have a problem.
**Nghe này**, nếu bạn còn đi trễ nữa thì sẽ có vấn đề đấy.
Look here, I know you’re upset, but yelling won’t help.
**Nghe này**, tôi biết bạn đang buồn nhưng la hét sẽ không giải quyết được gì đâu.