Type any word!

"longways" in Vietnamese

dọc theo chiều dài

Definition

Theo hướng chiều dài nhất của một vật; nghĩa là theo chiều dọc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dọc theo chiều dài' thường dùng khi chỉ cách cắt, gấp, sắp xếp vật. Trong văn bản trang trọng, nên dùng 'theo chiều dọc' hoặc 'theo chiều dài' thay vì từ khẩu ngữ.

Examples

Cut the carrot longways to make thin strips.

Cắt cà rốt **dọc theo chiều dài** để thành sợi mỏng.

Fold the paper longways before you start drawing.

Gấp giấy **dọc theo chiều dài** trước khi bắt đầu vẽ.

The tablecloth was spread longways over the table.

Khăn trải bàn được trải **dọc theo chiều dài** trên bàn.

She prefers to park the car longways along the street.

Cô ấy thích đỗ xe **dọc theo chiều dài** dọc phố.

If you slice the bread longways, you'll get bigger pieces for sandwiches.

Nếu bạn cắt bánh mì **dọc theo chiều dài**, bạn sẽ có lát lớn cho sandwich.

The pool lanes are set up longways for swimming races.

Làn bơi trong hồ được bố trí **dọc theo chiều dài** để thi đấu.