Type any word!

"longneck" in Vietnamese

cổ dài (chỉ người/động vật)chai cổ dài (bia longneck)

Definition

Từ này thường chỉ loại chai bia có cổ dài và hẹp. Đôi khi cũng dùng để miêu tả người hoặc động vật có cổ dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong tiếng Anh thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Khi nói về người/động vật, mang hàm ý đùa cợt hoặc trêu chọc.

Examples

He brought a longneck to the barbecue.

Anh ấy mang một chai **cổ dài** đến buổi nướng ngoài trời.

The giraffe is a famous longneck.

Hươu cao cổ là loài **cổ dài** nổi tiếng.

He was teased for being a longneck in school.

Anh ấy bị chọc ghẹo ở trường vì là **cổ dài**.

I’ll grab a cold longneck from the fridge.

Tôi sẽ lấy một chai **cổ dài** lạnh trong tủ lạnh.

Their bar only serves beer in longnecks.

Quán bar của họ chỉ phục vụ bia trong các chai **cổ dài**.

Kids called me 'longneck' because I was tall and skinny.

Bọn trẻ gọi tôi là '**cổ dài**' vì tôi cao và gầy.