Type any word!

"longacre" in Vietnamese

longacre (đơn vị đo đất cũ của Anh)

Definition

Đây là một đơn vị đo diện tích đất đai cổ của Anh, thường dùng trong nông nghiệp hoặc vùng nông thôn. Hiện nay rất hiếm gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong sách lịch sử hoặc tài liệu cũ về nông nghiệp Anh. Không giống với 'acre' hiện đại.

Examples

The farmer owned a longacre of land.

Người nông dân sở hữu một **longacre** đất.

A longacre is not the same as an acre.

Một **longacre** không giống như một acre.

The document recorded two longacres.

Tài liệu ghi nhận hai **longacre**.

I've only seen the word longacre in very old books about English farming.

Tôi chỉ thấy từ **longacre** trong các cuốn sách rất cũ về nông nghiệp Anh.

Do you know what a longacre measures? I had to look it up.

Bạn có biết một **longacre** đo bao nhiêu không? Tôi phải tra cứu mới biết.

Historians sometimes mention a longacre when describing old British estates.

Đôi khi các nhà sử học nhắc đến **longacre** khi mô tả các điền trang cũ của Anh.