Type any word!

"long shot" in Vietnamese

cơ hội mong manhđiều khó thành công

Definition

Một kế hoạch hoặc nỗ lực mà khả năng thành công rất thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường khi bạn thử điều gì đó rất khó thành công nhưng vẫn có chút hy vọng. Khác với nghĩa trong nhiếp ảnh hoặc thể thao.

Examples

Winning the lottery is a long shot.

Trúng số là một **cơ hội mong manh**.

It's a long shot, but I applied for the job anyway.

Đây là một **cơ hội mong manh**, nhưng tôi vẫn nộp đơn xin việc.

Getting tickets at this late hour is a long shot.

Đến giờ này mà mua được vé là một **cơ hội mong manh**.

"Do you really think we can fix it?" "It's a long shot, but it's worth trying."

"Bạn thật sự nghĩ chúng ta có thể sửa được không?" "Đây là một **cơ hội mong manh**, nhưng thử vẫn đáng."

I know it's a long shot, but maybe she'll say yes.

Tôi biết đây là một **cơ hội mong manh**, nhưng có thể cô ấy sẽ đồng ý.

Finding my lost ring after all this time is a long shot.

Tìm lại chiếc nhẫn đã mất sau từng ấy thời gian là một **cơ hội mong manh**.