Type any word!

"long hour" in Vietnamese

nhiều giờ liềnthời gian dài

Definition

Khoảng thời gian ai đó làm việc hoặc chờ đợi lâu hơn bình thường; thường nói đến việc làm việc nhiều tiếng liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'làm việc nhiều giờ liền'. Không dùng để đếm giờ mà nói về thời gian kéo dài liên tục.

Examples

My father works long hours at the hospital.

Bố tôi làm việc **nhiều giờ liền** ở bệnh viện.

Students sometimes study for long hours before exams.

Thỉnh thoảng sinh viên học **nhiều giờ liền** trước kỳ thi.

The meeting lasted for a long hour.

Cuộc họp kéo dài **một giờ rất lâu**.

I’m tired because I’ve been working long hours all week.

Tôi mệt vì đã làm việc **nhiều giờ liền** suốt cả tuần.

She’s used to long hours and heavy workloads.

Cô ấy đã quen với **nhiều giờ liền** và khối lượng công việc lớn.

After those long hours at the office, I just want to relax at home.

Sau những **nhiều giờ liền** ở văn phòng, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi ở nhà.