Type any word!

"long for" in Vietnamese

khao khátmong mỏi

Definition

Cảm giác rất mong muốn điều gì đó, thường là điều bạn nhớ hoặc không thể có ngay bây giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi nhắc đến cảm xúc sâu sắc ('long for home', 'long for peace'). Không dùng cho mong muốn hàng ngày.

Examples

He longs for his family when he is traveling.

Anh ấy **khao khát** gia đình mỗi khi đi công tác.

She longs for a peaceful life in the countryside.

Cô ấy **khao khát** một cuộc sống yên bình nơi vùng quê.

Many people long for the days when they were young.

Nhiều người **khao khát** những ngày mình còn trẻ.

After years abroad, I sometimes long for the taste of my mom's cooking.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, thỉnh thoảng tôi **khao khát** hương vị món ăn mẹ nấu.

You can't help but long for summer when it's freezing outside.

Khi trời lạnh giá, bạn không thể không **khao khát** mùa hè.

Sometimes he just sits by the window, quietly longing for something he can't explain.

Đôi khi anh ấy chỉ ngồi lặng lẽ bên cửa sổ, **khát khao** một điều gì đó không thể diễn tả.