"londoners" in Vietnamese
Definition
Những người sống hoặc xuất thân từ thành phố London, thủ đô của Vương quốc Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
“người London” dùng ở số nhiều, chỉ người đang sống tại London hoặc có quê quán ở đó. Xuất hiện nhiều trong tin tức, văn hóa và giao tiếp.
Examples
Many Londoners take the subway to work.
Nhiều **người London** đi làm bằng tàu điện ngầm.
Londoners are proud of their city.
**Người London** tự hào về thành phố của mình.
Some Londoners speak many languages.
Một số **người London** nói được nhiều ngôn ngữ.
During the parade, Londoners lined the streets to watch.
Trong dịp diễu hành, **người London** xếp hàng hai bên đường để xem.
Most Londoners are used to rainy weather.
Hầu hết **người London** đã quen với thời tiết mưa.
It's said that Londoners know the best hidden spots in the city.
Người ta nói rằng **người London** biết rõ những chỗ bí mật nhất trong thành phố.