"lombard" in Vietnamese
Definition
Lombard là người đến từ vùng Lombardy ở phía bắc nước Ý; trong lịch sử, cũng có thể chỉ loại cho vay có thế chấp gọi là 'cho vay Lombard'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, đặc biệt về ngân hàng. Không nên nhầm với 'Lombardi' (họ) hoặc 'Lombardy' (tên vùng).
Examples
A Lombard is someone from the Lombardy region of Italy.
Một **Lombard** là người đến từ vùng Lombardy của Ý.
Medieval Lombard bankers were famous for their lending.
Các nhà ngân hàng **Lombard** thời trung cổ nổi tiếng về cho vay.
The bank offered a Lombard loan to the client.
Ngân hàng đã đưa ra khoản vay **Lombard** cho khách hàng.
When I visited Milan, I met a proud Lombard who showed me the local food.
Khi tôi đến Milan, tôi đã gặp một **Lombard** tự hào, người đã giới thiệu ẩm thực địa phương cho tôi.
Historically, Lombard loans helped shape European financial systems.
Theo lịch sử, các khoản vay **Lombard** đã giúp hình thành hệ thống tài chính châu Âu.
The term 'Lombard street' is still used today in the names of financial districts, especially in London.
Thuật ngữ '**Lombard** street' vẫn còn được dùng ngày nay trong tên các khu tài chính, đặc biệt ở London.