"loma" in Vietnamese
Definition
Một vùng đất nhô lên nhẹ nhàng, thấp và thoải hơn núi, thường trông mềm mại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho địa hình thoai thoải, không dốc như 'hill' hay 'mountain'. Có thể gặp từ này trong văn học hoặc vùng có ảnh hưởng Tây Ban Nha.
Examples
The house is built on a loma overlooking the valley.
Ngôi nhà được xây trên một **gò** nhìn ra thung lũng.
They climbed to the top of the loma to see the sunset.
Họ leo lên đỉnh **gò** để ngắm hoàng hôn.
Cows are grazing on the loma behind the village.
Những con bò đang gặm cỏ trên **gò** sau làng.
Let’s have a picnic on that loma near the woods.
Chúng ta hãy đi picnic trên **gò** gần khu rừng đó nhé.
From the loma, you can see the entire countryside stretching for miles.
Từ **gò** đó, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ vùng quê trải dài ra xa.
Kids like to roll down the loma after school.
Bọn trẻ thích lăn xuống **gò** sau giờ học.