"logos" in Vietnamese
Definition
‘Logo’ hoặc ‘biểu trưng’ là hình ảnh hoặc ký hiệu được công ty, thương hiệu hoặc tổ chức sử dụng để nhận diện và quảng bá. ‘Logos’ là số nhiều của ‘logo’.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc thiết kế. ‘Logo’ là danh từ đếm được; khi nói số nhiều dùng ‘logos’. Không nên nhầm với ‘slogan’ (khẩu hiệu). Hay gặp trong cụm như ‘logo công ty’, ‘logo đội thể thao’.
Examples
Many companies update their logos every few years.
Nhiều công ty cập nhật **logo** của họ sau vài năm.
We designed three different logos for the new brand.
Chúng tôi đã thiết kế ba **logo** khác nhau cho thương hiệu mới.
Sports teams have unique logos on their uniforms.
Các đội thể thao đều có **logo** riêng trên đồng phục của mình.
I can't believe how similar some company logos look these days.
Không thể tin được nhiều **logo** công ty bây giờ lại giống nhau như vậy.
If you're rebranding, you might want to update all your logos at once.
Nếu bạn làm lại thương hiệu, có thể bạn sẽ muốn cập nhật tất cả các **logo** cùng lúc.
Their old logos were memorable, but the new ones are really modern.
**Logo** cũ của họ rất đáng nhớ, nhưng logo mới thì thực sự hiện đại.