"lofted" in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật hoặc quả bóng được nâng hoặc ném lên không trung theo một đường cong cao hoặc mượt mà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường thấy trong thể thao như bóng đá hoặc cricket khi bóng được đá hoặc ném lên cao. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He lofted the ball over the defender.
Anh ấy **bấm bóng** qua đầu hậu vệ.
The kite was lofted by the wind.
Cánh diều đã được gió **nâng lên**.
The balloon was lofted into the sky.
Quả bóng bay được **phóng lên cao** vào bầu trời.
She lofted her voice so everyone could hear her from the back.
Cô ấy **nâng** giọng để mọi người phía sau đều nghe được.
He lofted a gentle pass to his teammate near the goal.
Anh ấy đã **bấm** một đường chuyền nhẹ nhàng tới đồng đội gần khung thành.
The actor was lofted on wires for the flying scene.
Diễn viên được **nâng lên** bằng dây trong cảnh bay.