"locus" in Vietnamese
Definition
'Locus' chỉ một vị trí hoặc nơi cụ thể, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học như di truyền, toán học hay bản đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Locus' là thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong sinh học, di truyền học, toán học. Trong đời thường hay dùng 'vị trí', 'địa điểm'.
Examples
The scientist found the exact locus of the mutation on the chromosome.
Nhà khoa học đã tìm ra **vị trí** chính xác của đột biến trên nhiễm sắc thể.
In math, the locus of points forms a circle.
Trong toán học, **locus** các điểm tạo thành một hình tròn.
The library became the locus of community events.
Thư viện đã trở thành **vị trí trung tâm** các hoạt động cộng đồng.
This city has always been a locus of innovation and progress.
Thành phố này luôn là **trung tâm** đổi mới và phát triển.
Scientists debate about the exact locus of intelligence in the brain.
Các nhà khoa học tranh luận về **vị trí** chính xác của trí thông minh trong não bộ.
Her research focuses on identifying the locus of genetic disorders.
Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào xác định **locus** của các rối loạn di truyền.