Type any word!

"lockboxes" in Vietnamese

hộp khóa

Definition

Các hộp nhỏ có khóa để lưu giữ an toàn các vật có giá trị, chìa khóa hoặc tài liệu quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kinh doanh, bất động sản hoặc bảo mật cá nhân. Gặp phổ biến trong cụm 'key lockbox', 'drop lockbox'. Không giống với 'két sắt' (to, nặng hơn). Thường chỉ hộp chứa chìa khóa gắn ngoài nhà.

Examples

Real estate agents use lockboxes to store house keys safely.

Các đại lý bất động sản sử dụng **hộp khóa** để giữ chìa khóa nhà an toàn.

Banks sometimes offer lockboxes for important documents.

Ngân hàng đôi khi cung cấp **hộp khóa** để lưu trữ tài liệu quan trọng.

We keep our passports in one of the lockboxes at home.

Chúng tôi để hộ chiếu trong một trong những **hộp khóa** ở nhà.

Can you check the lockboxes outside to see if the contractor left the keys?

Bạn có thể kiểm tra các **hộp khóa** ngoài kia xem nhà thầu có để lại chìa khóa không?

Multiple lockboxes were installed at the office for employee use.

Nhiều **hộp khóa** đã được lắp đặt tại văn phòng cho nhân viên sử dụng.

Don't forget that the spare car keys are in one of those small lockboxes in the garage.

Đừng quên chìa khóa xe dự phòng nằm trong một trong những **hộp khóa** nhỏ ở garage.