Type any word!

"lock away" in Vietnamese

cất khóa lạinhốt lại

Definition

Đặt thứ gì đó vào nơi an toàn rồi khóa lại; cũng dùng để nói về việc giam giữ ai đó hoặc cách ly họ với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng. 'lock away valuables' nghĩa là giữ đồ có giá trị thật an toàn, khó tìm. Khi dùng cho người như 'lock away a criminal', nhấn mạnh việc hoàn toàn cách ly hoặc giam giữ.

Examples

Please lock away your money in the safe.

Làm ơn **khóa lại** tiền của bạn trong két sắt.

The toys were locked away in the closet.

Những món đồ chơi bị **khóa lại** trong tủ.

He was locked away for ten years.

Anh ấy đã bị **giam giữ** mười năm.

I always lock away my passport when I travel.

Tôi luôn **cất khóa lại** hộ chiếu khi đi du lịch.

Some people believe it's wrong to lock away those who are sick.

Một số người cho rằng **nhốt lại** người bệnh là sai.

If you don't want anyone to find your diary, just lock it away.

Nếu bạn không muốn ai tìm thấy nhật ký của mình, chỉ cần **khóa nó lại**.