"loca" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng chỉ phụ nữ cư xử điên rồ, bất thường hoặc không đoán trước được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính đùa cợt hoặc thân mật, nhưng cũng có thể xúc phạm tùy vào ngữ điệu. Dùng cho nam là 'điên'. Nên cẩn trọng không dùng với người lạ.
Examples
She called her friend loca because she danced on the table.
Cô ấy gọi bạn mình là **cô gái điên** vì bạn nhảy trên bàn.
Her sister is a little loca sometimes.
Chị cô ấy đôi khi hơi **cô gái điên**.
Don’t be loca, it’s just a game!
Đừng **cô gái điên** thế, chỉ là trò chơi thôi mà!
Everyone says I’m loca, but I just like to have fun.
Mọi người bảo tôi là **cô gái điên**, nhưng tôi chỉ thích vui vẻ thôi.
She went completely loca when she saw the surprise party.
Cô ấy trở nên hoàn toàn **cô gái điên** khi thấy bữa tiệc bất ngờ.
You’re acting a bit loca tonight—did something happen?
Tối nay bạn có vẻ hơi **cô gái điên**—có chuyện gì không?