"loathing" in Vietnamese
Definition
Cảm giác căm ghét hoặc ghê tởm mạnh mẽ đối với ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loathing' mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, thường chỉ sự căm ghét lâu dài và mạnh mẽ hơn 'dislike'. Không dùng cho mức độ khó chịu nhẹ. Thường gặp trong cụm như 'đầy căm ghét'.
Examples
He felt loathing for the smell of rotten food.
Anh ấy cảm thấy **ghê tởm** với mùi thức ăn thối rữa.
Her eyes were full of loathing for the criminal.
Ánh mắt cô ấy đầy **ghê tởm** dành cho tên tội phạm.
He spoke with loathing about the unfair rules.
Anh ấy nói về những quy tắc bất công với sự **căm ghét**.
After what he did, I can't help but feel a deep loathing whenever I see him.
Sau những gì anh ta làm, tôi không thể không cảm thấy một sự **ghê tởm** sâu sắc mỗi khi nhìn thấy anh ta.
The politician inspired loathing among many angry voters.
Chính trị gia này đã tạo ra sự **căm ghét** trong lòng nhiều cử tri tức giận.
There was an obvious loathing in his voice when he talked about betrayal.
Trong giọng nói của anh ấy có một sự **ghê tởm** rõ ràng khi nói về sự phản bội.