Type any word!

"loathed" in Vietnamese

ghê tởmcăm ghét

Definition

Cảm thấy sự căm ghét hoặc ghê tởm mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loathed' diễn tả cảm giác rất mạnh, hơn nhiều so với 'ghét'. Dùng trong văn trang trọng hoặc văn học, ít gặp trong nói chuyện thường ngày.

Examples

He loathed waking up early.

Anh ấy **ghê tởm** việc phải dậy sớm.

She loathed the smell of fish.

Cô ấy **ghê tởm** mùi cá.

They loathed doing their homework.

Họ **ghê tởm** việc làm bài tập về nhà.

He absolutely loathed going to crowded places.

Anh ấy thực sự **ghê tởm** việc phải đến nơi đông người.

I loathed every second of that boring meeting.

Tôi **ghê tởm** từng giây trong buổi họp nhàm chán đó.

She loathed herself for forgetting his birthday.

Cô ấy **ghê tởm** bản thân vì quên sinh nhật anh ấy.