"loath" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự không muốn hoặc không sẵn lòng làm gì đó do thật sự không thích hoặc ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, thường đi với động từ to infinitive như ‘loath to admit’. Không nên nhầm với ‘loathe’ (ghét). Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
He is loath to admit his mistake.
Anh ấy **miễn cưỡng** thừa nhận sai lầm của mình.
She felt loath to leave the party early.
Cô ấy cảm thấy **miễn cưỡng** rời khỏi bữa tiệc sớm.
I am loath to spend so much money on this.
Tôi **miễn cưỡng** chi nhiều tiền cho việc này.
Many people are loath to change their daily routines.
Nhiều người **miễn cưỡng** thay đổi thói quen hàng ngày của họ.
He was loath to get involved in office politics.
Anh ta **miễn cưỡng** dính líu vào chính trị nơi công sở.
We were loath to admit we needed help, but we finally did.
Chúng tôi **miễn cưỡng** thừa nhận mình cần giúp đỡ, nhưng rồi cũng thừa nhận.