"loanin" in Vietnamese
Definition
'Loanin' là một từ địa phương (chủ yếu ở Scotland) có nghĩa là cho ai đó mượn tạm thời một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong tiếng địa phương Scotland, không phổ biến ở nơi khác. Trong tiếng Anh tiêu chuẩn dùng 'lending'. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
I'm loanin my book to Sara.
Tôi đang **cho mượn** quyển sách của mình cho Sara.
He was loanin his bike to his friend.
Anh ấy đang **cho mượn** xe đạp cho bạn mình.
Are you loanin your pen to me?
Bạn đang **cho mình mượn** bút à?
Don't mind me, just loanin this chair for a minute.
Đừng để ý, tôi chỉ **mượn tạm** cái ghế này một phút thôi.
Aye, she's always loanin folk a hand when they need it.
Ừ, cô ấy lúc nào cũng **giúp đỡ** người khác khi họ cần.
Sorry, I can't be loanin out my tools tonight, need them myself.
Xin lỗi, tối nay mình không thể **cho mượn** dụng cụ, mình cần dùng.