Type any word!

"loan to" in Vietnamese

cho vay cho

Definition

Cho ai đó tiền hoặc vật với mong đợi rằng sẽ được trả lại, thường có lãi nếu đó là tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc trang trọng, với tiền là chủ yếu. Không nhầm lẫn với 'borrow from'. Cấu trúc: 'loan to [ai đó]'.‏

Examples

The bank will loan to small businesses.

Ngân hàng sẽ **cho vay cho** doanh nghiệp nhỏ.

Can you loan to your brother if he asks for help?

Bạn có thể **cho vay cho** em trai bạn nếu nó cần giúp không?

We refuse to loan to people without income.

Chúng tôi từ chối **cho vay cho** người không có thu nhập.

He tried to get the bank to loan to him, but his credit score was too low.

Anh ấy cố gắng khiến ngân hàng **cho vay cho** mình, nhưng điểm tín dụng quá thấp.

Most friends won’t loan to you unless they really trust you.

Hầu hết bạn bè sẽ không **cho vay cho** bạn trừ khi họ thực sự tin tưởng bạn.

It’s tough for new companies to find someone willing to loan to them.

Rất khó cho công ty mới tìm người sẵn sàng **cho vay cho** họ.