"loam" in Vietnamese
Definition
Đất mùn là loại đất màu mỡ có sự kết hợp cân bằng giữa cát, bụi và đất sét. Loại đất này giữ nước và dinh dưỡng tốt, rất thích hợp để trồng cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'đất mùn' chủ yếu dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn. Từ 'loamy' là 'đất mùn', dùng cho mô tả đất. Không nhầm lẫn với 'đất cát' hoặc 'đất sét'.
Examples
The best gardens have rich loam for the plants.
Những khu vườn tốt nhất có **đất mùn** giàu cho cây trồng.
Tom added loam to the flower pots.
Tom đã thêm **đất mùn** vào các chậu hoa.
Farmers like to grow crops in loam.
Nông dân thích trồng cây trên **đất mùn**.
This area is lucky—the ground is full of rich loam.
Khu vực này may mắn—đất toàn là **đất mùn** màu mỡ.
If your lawn won’t grow, maybe you need some loam to improve the soil.
Nếu bãi cỏ không mọc được, có thể bạn cần thêm **đất mùn** để cải thiện đất.
Gardeners love loam because almost anything will thrive in it.
Những người làm vườn rất thích **đất mùn** vì gần như mọi thứ đều phát triển tốt trong đó.