Type any word!

"load on" in Vietnamese

chất lêngiao (nhiệm vụ/công việc)

Definition

Đặt một số lượng lớn vật gì đó lên trên vật khác hoặc giao quá nhiều nhiệm vụ/công việc cho ai đó, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi nói về kỹ thuật, công việc. Có thể dùng cho vật lý ('chất lên xe') lẫn nghĩa bóng ('giao việc cho nhân viên').

Examples

Please load on the boxes carefully.

Vui lòng **chất lên** các thùng một cách cẩn thận.

The workers loaded on too much weight.

Công nhân đã **chất lên** quá nhiều trọng lượng.

Don’t load on so many tasks at once.

Đừng **giao** quá nhiều việc một lúc.

My boss tends to load on extra work every Friday.

Sếp tôi có xu hướng **giao thêm** việc vào mỗi thứ Sáu.

Try not to load on more than your team can handle.

Cố gắng đừng **giao** nhiều hơn mức đội bạn có thể xử lý.

After the update, the app seemed to load on new features overnight.

Sau khi cập nhật, ứng dụng dường như đã **thêm** tính năng mới chỉ sau một đêm.