Type any word!

"livings" in Indonesian

cách kiếm sốngsinh kế

Definition

Từ này chỉ các cách mà mọi người kiếm tiền để tự nuôi sống bản thân, thường là nghề nghiệp hoặc nguồn thu nhập.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi với cụm 'earn their livings'. Dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn so với các từ thông dụng như 'công việc'.

Examples

Many people in the village make their livings by farming.

Nhiều người trong làng kiếm **cách kiếm sống** nhờ làm nông nghiệp.

Their parents earn their livings as teachers.

Cha mẹ họ kiếm **cách kiếm sống** bằng nghề giáo viên.

People find different livings in big cities.

Mọi người tìm thấy các **cách kiếm sống** khác nhau ở thành phố lớn.

They traveled the world, studying how communities create their livings.

Họ đi khắp thế giới để nghiên cứu cách các cộng đồng tạo **cách kiếm sống** của mình.

People have lost their livings because of the factory closing.

Nhiều người đã mất **cách kiếm sống** vì nhà máy đóng cửa.

The book describes the various livings people make in remote regions.

Cuốn sách mô tả các **cách kiếm sống** khác nhau của người dân ở vùng xa xôi.