Type any word!

"livid" in Vietnamese

cực kỳ tức giậntím tái (da)

Definition

Diễn tả sự giận dữ tột độ hoặc màu da tím tái, nhợt nhạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'She was livid' thường dùng để diễn tả cực kỳ tức giận. Trong y khoa, có thể chỉ vết bầm tím hoặc da tái, nên chú ý phân biệt với 'lively'.

Examples

She was livid when she saw the broken window.

Cô ấy đã **cực kỳ tức giận** khi thấy cửa sổ bị vỡ.

My dad gets livid when I lie to him.

Bố tôi **cực kỳ tức giận** khi tôi nói dối ông ấy.

He had a livid bruise on his arm after the accident.

Sau vụ tai nạn, anh ta có một vết bầm **tím tái** trên tay.

She stormed out of the room, absolutely livid.

Cô ấy rời khỏi phòng, vô cùng **cực kỳ tức giận**.

By the end of the conversation, I was so livid I could barely speak.

Kết thúc cuộc trò chuyện, tôi **cực kỳ tức giận** đến mức gần như không nói được gì.

When I spilled coffee on her laptop, she went totally livid.

Khi tôi làm đổ cà phê lên laptop của cô ấy, cô ấy đã **hoàn toàn cực kỳ tức giận**.