Type any word!

"live down" in Vietnamese

khiến người ta quên đi (chuyện xấu hổ)

Definition

Những cố gắng để người khác quên đi những chuyện xấu hổ hay đáng xấu hổ bạn đã làm trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng hài hước hoặc đồng cảm về các sự cố xấu hổ, nhất là dạng phủ định 'never live down'. Không nhầm với 'live up to' (đáp ứng kỳ vọng).

Examples

He will never live down that mistake at the meeting.

Anh ấy sẽ không bao giờ **khiến người ta quên đi** lỗi lầm ở cuộc họp đó.

I hope I can live down my embarrassing fall.

Tôi hy vọng mình có thể **làm người ta quên đi** cú ngã xấu hổ đó.

She finally managed to live down her bad reputation.

Cuối cùng cô ấy cũng đã **làm người ta quên đi** tiếng xấu của mình.

I spilled coffee on my boss, and I’ll never live it down.

Tôi làm đổ cà phê lên sếp, chắc không bao giờ **làm người ta quên** được.

People still tease me about high school — will I ever live it down?

Mọi người vẫn trêu tôi về thời cấp ba — liệu tôi có bao giờ **làm người ta quên được** không?

It took years, but he did finally live down those rumors.

Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng anh ấy cũng đã **làm người ta quên đi** những tin đồn đó.