Type any word!

"live among" in Vietnamese

sống giữa

Definition

Sống xen lẫn trong một nhóm người hoặc cộng đồng, trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Live among' thường dùng khi nói về thích nghi, trải nghiệm văn hoá hoặc hòa nhập vào nhóm mới. Cụm này trung tính và thường theo sau tên nhóm: 'live among the locals'. Đừng nhầm với 'live between' (sống giữa hai nơi).

Examples

She wants to live among the villagers to learn about their culture.

Cô ấy muốn **sống giữa** dân làng để tìm hiểu về văn hóa của họ.

If you live among wild animals, you must be careful.

Nếu bạn **sống giữa** động vật hoang dã, bạn phải cẩn thận.

I used to live among my relatives in the city.

Tôi từng **sống giữa** họ hàng của mình ở thành phố.

After moving abroad, it took time to get used to living among strangers.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, mất một thời gian để quen với việc **sống giữa** người lạ.

Many immigrants live among people who don't speak their language.

Nhiều người nhập cư **sống giữa** những người không nói cùng ngôn ngữ.

He feels lucky to live among such kind neighbors.

Anh ấy cảm thấy may mắn khi được **sống giữa** những người hàng xóm tốt bụng như vậy.