Type any word!

"little old" in Vietnamese

nhỏ xíu cũ kỹnhỏ bé cũ

Definition

Dùng thân mật khi nói về người hoặc vật gì đó nhỏ, cũ, đơn giản hoặc không quan trọng lắm, thường với ý trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và trìu mến; hay dùng với đồ vật, nơi chốn hoặc người, nhấn mạnh sự đơn giản, cũ kỹ hoặc không quan trọng ('my little old car'). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I still drive my little old car to work every day.

Tôi vẫn lái chiếc xe **nhỏ xíu cũ kỹ** của mình đi làm mỗi ngày.

She lives in a little old house by the river.

Cô ấy sống trong một căn nhà **nhỏ xíu cũ kỹ** cạnh dòng sông.

Look at this little old photo of my grandparents.

Xem bức ảnh **nhỏ xíu cũ kỹ** của ông bà tôi này.

Don’t mind me, I’m just your little old neighbor.

Đừng để ý tôi, tôi chỉ là người hàng xóm **nhỏ xíu cũ kỹ** của bạn thôi mà.

All I have is this little old laptop, but it still works!

Tôi chỉ có cái laptop **nhỏ xíu cũ kỹ** này thôi, nhưng nó vẫn dùng được!

He fixes up little old bikes and sells them to kids in the neighborhood.

Anh ấy sửa mấy chiếc xe đạp **nhỏ xíu cũ kỹ** và bán cho bọn trẻ trong khu phố.